Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 322 | 3-4 | 0 | $ 35,311 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 304-213 | 0 | $ 361,101 |
| Đôi nữ | - | 68-74 | 0 |
Giao bóng
- Aces 10
- Số lần đối mặt với Break Points 87
- Lỗi kép 35
- Số lần cứu Break Points 43%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 109
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 57%
- Thắng Games Giao Bóng 52%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 52%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 106
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 31%
- Cơ hội giành Break Points 98
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| WTA-Đôi-Queretaro Open | ||||||
| Bán kết | Miriam Bianca Bulgaru Polona Hercog |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Marian Gomez Pezuela Cano Nadia Podoroska |
L | ||
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Vòng 2 | Nadia Podoroska |
2-0 (6-1,6-1) | Miriam Bianca Bulgaru |
L | ||
| WTA-Đôi-Queretaro Open | ||||||
| Vòng 1 | Miriam Bianca Bulgaru Polona Hercog |
2-0 (6-3,6-4) | Victoria Rodriguez Demi Trần |
W | ||
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Vòng 1 | Dasha Plekhanova |
0-2 (1-6,1-6) | Miriam Bianca Bulgaru |
W | ||
| WTA-Đơn -Ljubljana Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Miriam Bianca Bulgaru |
0-2 (3-6,3-6) | Mia Ristic |
L | ||
| Vòng 1 | Miriam Bianca Bulgaru |
2-1 (6-4,1-6,6-2) | Lina Gjorcheska |
W | ||
| WTA-Đơn -Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Irene Burillo Escorihuela |
2-1 (4-6,6-3,6-2) | Miriam Bianca Bulgaru |
L | ||
| Vòng 1 | Federica Urgesi |
1-2 (6-1,3-6,5-7) | Miriam Bianca Bulgaru |
W | ||
| WTA-Đơn -Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Miriam Bianca Bulgaru |
2-1 (3-6,6-1,6-2) | Caijsa Wilda Hennemann |
W | ||
| WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Miriam Bianca Bulgaru |
0-2 (5-7,1-6) | Elena Pridankina |
L | ||
| WTA-Đôi-BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Miriam Bianca Bulgaru Maria Sara Popa |
0-2 (3-6,0-6) | Anastasia Detiuc Irina Khromacheva |
L | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Julia Riera |
Hoãn lại | Miriam Bianca Bulgaru |
|||
| WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Miriam Bianca Bulgaru |
0-2 (4-6,3-6) | Olga Danilovic |
L | ||
| WTA-Đôi-Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Miriam Bianca Bulgaru Mara Gae |
0-2 (1-6,4-6) | Veronika Erjavec Tiantsoa Sarah Rakotomanga Rajaonah |
L | ||
| WTA-Đơn -Quito Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Elvina Kalieva |
2-0 (6-3,6-3) | Miriam Bianca Bulgaru |
L | ||
| WTA-Đơn -Buenos Aires Chall. Nữ (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Miriam Bianca Bulgaru |
0-2 (1-6,2-6) | Panna Udvardy |
L | ||
| Vòng 2 | Maria Lourdes Carle |
0-2 (64-77,3-6) | Miriam Bianca Bulgaru |
W | ||
| Vòng 1 | Irene Burillo Escorihuela |
0-2 (5-7,0-6) | Miriam Bianca Bulgaru |
W | ||
| WTA-Đơn -Colina Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Miriam Bianca Bulgaru |
0-2 (0-6,3-6) | Mayar Sherif |
L | ||
| Vòng 1 | Miriam Bianca Bulgaru |
2-0 (6-4,6-2) | Akli A. |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn | 1 | Bucharest 125K |




Youtube
Tiktok