Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0 - 0 | 0 | $ 37,753 |
| Đôi nam | - | 11 - 7 | 1 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 315 (20-Mar-06) | 0 - 1 | 0 | $ 1,695,242 |
| Đôi nam | 37 (12-May-08) | 47 - 47 | 2 |
Giao bóng
- Aces 8
- Số lần đối mặt với Break Points 4
- Lỗi kép 3
- Số lần cứu Break Points 25%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 13
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 77%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 62%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 13
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 43%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 8%
- Cơ hội giành Break Points 1
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 32%
- Số lần tận dụng Break point 100%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi | 1 | Antwerp |
| 2016 | Đôi | 1 | Estoril |
| 2015 | Đôi | 2 | Valencia Open 500,Estoril |
| 2014 | Đôi | 2 | Portugal Open,Dusseldorf Open |
| 2013 | Đôi | 2 | Portugal Open,Halle |
| 2012 | Đôi | 2 | Newport,Winston-Salem |
| 2011 | Đôi | 3 | SAP Open,Delray Beach,Barcelona |
| 2010 | Đôi | 1 | Atlanta |
| 2009 | Đôi | 1 | Portugal Open |
| 2008 | Đôi | 1 | SAP Open |




Youtube
Tiktok