Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 241 | 21-20 | 0 | $ 162,977 |
| Đôi nữ | 978 | 1-5 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 110 | 238-213 | 0 | $ 1,210,126 |
| Đôi nữ | 232 | 111-98 | 0 |
Giao bóng
- Aces 20
- Số lần đối mặt với Break Points 185
- Lỗi kép 88
- Số lần cứu Break Points 48%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 192
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 50%
- Thắng Games Giao Bóng 49%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 48%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 33%
- Số lần games trả giao bóng 192
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 26%
- Cơ hội giành Break Points 113
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đơn -WTA Memphis | ||||||
| Vòng 1 | Maya Joint |
2-0 (6-4,6-1) | Whitney Osuigwe |
L | ||
| WTA-Đơn -Parma (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Hanne Vandewinkel |
2-0 (7-5,6-4) | Whitney Osuigwe |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Polina Kudermetova |
2-0 (6-4,6-4) | Whitney Osuigwe |
L | ||
| Tứ kết | Darja Semenistaja |
0-2 (5-7,4-6) | Whitney Osuigwe |
W | ||
| WTA-Đôi-Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Polina Kudermetova Whitney Osuigwe |
1-2 (66-78,6-2,8-10) | Sofia Costoulas Matilde Jorge |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Whitney Osuigwe |
2-0 (6-0,6-1) | Akli A. |
W | ||
| Vòng 1 | Jil Belen Teichmann |
0-2 (1-6,3-6) | Whitney Osuigwe |
W | ||
| WTA-Đôi-Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Polina Kudermetova Whitney Osuigwe |
2-0 (6-0,6-4) | Milana Ivantsiv Miroslava Medvedeva |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Whitney Osuigwe |
1-2 (6-2,3-6,1-6) | Sinja Kraus |
L | ||
| WTA-Đôi-Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Veronika Erjavec Kristina Mladenovic |
2-0 (6-3,6-2) | Robin Montgomery Whitney Osuigwe |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Whitney Osuigwe |
2-1 (2-6,6-4,6-2) | Darja Vidmanova |
W | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Rebeka Masarova |
2-0 (77-62,6-3) | Whitney Osuigwe |
L | ||
| Vòng 1 | Elizabeth Mandlik |
1-2 (6-2,3-6,1-6) | Whitney Osuigwe |
W | ||
| WTA-Đơn -Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Nao Hibino |
2-0 (6-2,6-4) | Whitney Osuigwe |
L | ||
| Vòng 1 | Dalayna Hewitt |
0-2 (4-6,3-6) | Whitney Osuigwe |
W | ||
| WTA-Đơn -Auckland (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sofia Costoulas |
2-1 (6-4,3-6,6-1) | Whitney Osuigwe |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi | 1 | Midland Chall. Nữ |




Youtube
Tiktok