Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 1-1 | 0 | $ 27,264 |
| Đôi nữ | 182 | 19-10 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 424 | 233-232 | 0 | $ 394,468 |
| Đôi nữ | 169 | 213-186 | 0 |
Giao bóng
- Aces 4
- Số lần đối mặt với Break Points 20
- Lỗi kép 10
- Số lần cứu Break Points 63%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 25
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 73%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 24
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 14%
- Cơ hội giành Break Points 18
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
| WTA-Đôi-Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Momoko Kobori Peangtarn Plipuech |
2-0 (6-1,6-4) | Freya Christie Eden Silva |
L | ||
| WTA-Đôi-Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Freya Christie Eden Silva |
0-2 (2-6,4-6) | Naima Karamoko Noma Akugue Noha |
L | ||
| WTA-Đôi-Porto Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Freya Christie Eden Silva |
0-2 (3-6,3-6) | Mana Ayukawa Emily Webley-Smith |
L | ||
| WTA-Đôi-Valencia Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Leyre Romero Gormaz Oksana Selekhmeteva |
2-1 (6-2,4-6,10-8) | Freya Christie Eden Silva |
L | ||
| WTA-Đôi-Montreux Nestle Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Huergo Nicole Fossa Lucie Havlickova |
2-0 (77-65,77-64) | Freya Christie Eden Silva |
L | ||
| WTA-Đôi-Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Freya Christie Eden Silva |
0-2 (62-77,3-6) | Kimberly Birrell Talia Gibson |
L | ||
| WTA-Đôi-Viking International Eastbourne (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Asia Muhammad Fanny Stollar |
2-1 (3-6,6-3,10-5) | Freya Christie Eden Silva |
L | ||
| WTA-Đôi-Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Chung kết | Freya Christie Eden Silva |
2-1 (1-6,6-4,10-7) | MADELAINE BROOKS Amelia Rajecki |
W | ||
| Bán kết | Linda Fruhvirtova Alina Korneeva |
0-2 (4-6,4-6) | Freya Christie Eden Silva |
W | ||
| Tứ kết | Alicia Barnett Samantha Murray |
0-2 (4-6,2-6) | Freya Christie Eden Silva |
W | ||
| Vòng 1 | Freya Christie Eden Silva |
2-1 (4-6,6-2,10-5) | Kayla Cross Ella Mcdonald |
W | ||
| WTA-Đôi-Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | I-Hsuan Cho Yi Tsen Cho |
2-1 (6-1,3-6,10-8) | Freya Christie Eden Silva |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi | 1 | Ilkley Challenger Women |




Youtube
Tiktok