Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 579 | 11-13 | 0 | $ 33,726 |
| Đôi nữ | 131 | 19-12 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 175 | 298-209 | 0 | $ 351,059 |
| Đôi nữ | 145 | 223-131 | 0 |
Giao bóng
- Aces 2
- Số lần đối mặt với Break Points 23
- Lỗi kép 8
- Số lần cứu Break Points 37%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 25
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 50%
- Thắng Games Giao Bóng 43%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 47%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 22%
- Số lần games trả giao bóng 26
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 14%
- Cơ hội giành Break Points 14
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
| WTA-Đôi-Tokyo (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Storm Sanders Maya Joint |
2-0 (6-0,6-3) | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
L | ||
| WTA-Đôi-Hiroshima (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
1-2 (3-6,77-65,9-11) | Hao-Ching Chan Miyu Kato |
L | ||
| Vòng 1 | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
2-0 (6-4,6-3) | Lyudmyla Kichenok Makoto Ninomiya |
W | ||
| WTA-Đôi-Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Tatiana Prozorova Aliaksandra Sasnovich |
2-1 (66-78,6-4,12-10) | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
L | ||
| Vòng 1 | Yujia Huang Peangtarn Plipuech |
1-2 (6-3,3-6,5-10) | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
W | ||
| WTA-Đôi-Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
1-2 (2-6,6-2,7-10) | Eudice Chong Eri Hozumi |
L | ||
| WTA-Đôi-POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
1-2 (4-6,7-5,7-10) | Martyna Kubka Alicja Rosolska |
L | ||
| Vòng 1 | Estelle Cascino Nika Radisic |
1-2 (7-5,4-6,9-11) | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
W | ||
| WTA-Đôi-China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
1-2 (5-7,6-2,5-10) | Dang Yimng Xiaodi You |
L | ||
| Tứ kết | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
2-1 (4-6,77-65,10-8) | Elena Micic Eri Shimizu |
W | ||
| Vòng 1 | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
2-0 (6-3,6-4) | Yexin Ma Mananchaya Sawangkaew |
W | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Kimberly Birrell Talia Gibson |
2-0 (6-3,77-63) | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
L | ||
| WTA-Đôi-Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
0-2 (3-6,1-6) | Eri Hozumi Fang-Hsien Wu |
L | ||
| WTA-Đơn -Hobart (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ayano Shimizu |
0-2 (3-6,4-6) | Elisabetta Cocciaretto |
L | ||
| WTA-Đôi-Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Ekaterine Gorgodze Camilla Rosatello |
2-0 (77-65,6-4) | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
L | ||
| Vòng 1 | Guiomar Maristany Zuleta De Reales Tamara Zidansek |
1-2 (1-6,6-4,5-10) | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok