Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 387 | 0-1 | 0 | $ 71,588 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 8-18 | 0 | $ 1,631,258 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 203
- Số lần đối mặt với Break Points 222
- Lỗi kép 111
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 355
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 73%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 361
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 45%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
- Cơ hội giành Break Points 164
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 38%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Hugo Grenier |
1-2 (7-6,1-6,3-6) | Benjamin Bonzi |
L | ||
| ATP-Đơn -Winston-Salem (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Hugo Grenier |
0-2 (5-7,62-77) | Sebastian Baez |
L | ||
| Vòng 1 | Roman Safiullin |
1-2 (66-78,6-4,3-6) | Hugo Grenier |
W | ||
| ATP-Đơn -Rotterdam (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hugo Grenier |
0-2 (0-6,4-6) | Jan-Lennard Struff |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok