Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 447 | 0-1 | 0 | $ 102,235 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 18-29 | 0 | $ 1,586,378 |
| Đôi nam | - | 0-7 | 0 |
Giao bóng
- Aces 112
- Số lần đối mặt với Break Points 371
- Lỗi kép 173
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 541
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 72%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
- Số lần games trả giao bóng 548
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 24%
- Cơ hội giành Break Points 296
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 44%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Zizou Bergs |
3-1 (6-3,3-6,6-2,6-2) | Carlos Taberner |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
3-0 (6-4,6-0,6-3) | Carlos Taberner |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok