Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 289 | 0-1 | 0 | $ 137,373 |
| Đôi nam | 280 | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 32-52 | 1 | $ 1,953,407 |
| Đôi nam | - | 21-23 | 1 |
Giao bóng
- Aces 613
- Số lần đối mặt với Break Points 441
- Lỗi kép 190
- Số lần cứu Break Points 63%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 928
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 74%
- Thắng Games Giao Bóng 82%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 53%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 25%
- Số lần games trả giao bóng 941
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 15%
- Cơ hội giành Break Points 343
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
- Số lần tận dụng Break point 41%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Mallorca (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Zachary Svajda |
2-0 (6-3,6-3) | Marc-Andrea Huesler |
L | ||
| ATP-Đơn -Munich (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Botic Van De Zandschulp |
2-0 (79-67,6-3) | Marc-Andrea Huesler |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn | 1 | Sofia |
| 2021 | Đôi | 1 | Gstaad |




Youtube
Tiktok