Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 172 | 25-12 | 0 | $ 253,736 |
| Đôi nữ | 217 | 1-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 22 | 235-125 | 3 | $ 10,045,016 |
| Đôi nữ | 147 | 38-23 | 0 |
Giao bóng
- Aces 465
- Số lần đối mặt với Break Points 1460
- Lỗi kép 606
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 2038
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 68%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 2042
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
- Cơ hội giành Break Points 1547
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| WTA-Đơn -Cali Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Bianca Vanessa Andreescu |
0-2 (64-77,3-6) | Leyre Romero Gormaz |
L | ||
| Bán kết | Alice Tubello |
0-2 (0-6,4-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| Tứ kết | Luisina Giovannini |
0-2 (1-6,3-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| Vòng 2 | Jasmin Ortenzi |
0-2 (2-6,3-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| Vòng 1 | Tamara Zidansek |
0-2 (2-6,3-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Chung kết | Tatjana Maria |
1-2 (1-6,6-2,3-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| Bán kết | Bianca Vanessa Andreescu |
2-0 (6-3,7-5) | Carole Monnet |
W | ||
| Tứ kết | Alicia Herrero Linana |
0-2 (1-6,1-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| Vòng 2 | Diletta Cherubini |
0-2 (2-6,3-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| Vòng 1 | Katherine Hui |
0-2 (3-6,2-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| WTA-Đơn -Rovereto Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Bianca Vanessa Andreescu |
2-0 (77-62,6-2) | Dominika Salkova |
W | ||
| Bán kết | Bianca Vanessa Andreescu |
2-0 (6-3,6-1) | Lucie Havlickova |
W | ||
| Tứ kết | Bianca Vanessa Andreescu |
2-0 (6-2,7-5) | Lucrezia Stefanini |
W | ||
| Vòng 2 | Antonia Ruzic |
1-2 (5-7,6-3,5-7) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
2-0 (6-2,6-2) | Mia Ristic |
W | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Bianca Vanessa Andreescu |
0-2 (3-6,4-6) | Anna Blinkova |
L | ||
| Vòng 2 | Mariam Bolkvadze |
0-2 (4-6,3-6) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
2-0 (6-0,6-0) | Alana Smith |
W | ||
| WTA-Đơn -Guadalajara Open Akron (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Cristina Bucsa |
2-0 (6-4,6-3) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| WTA-Đôi-Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu Kayla Cross |
0-2 (4-6,63-77) | Ulrikke Eikeri Quinn Gleason |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nikola Bartunkova |
2-0 (7-5,6-4) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
0-2 (63-77,66-78) | Shuai Zhang |
L | ||
| Tứ kết | Shuko Aoyama En Shuo Liang |
2-0 (6-1,6-4) | Bianca Vanessa Andreescu Lois Boisson |
L | ||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu Lois Boisson |
2-0 (6-1,6-4) | Anouk Koevermans Suzan Lamens |
W | ||
| WTA-Đơn -Hertogenbosch (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
0-2 (1-6,2-6) | Elise Mertens |
L | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Belinda Bencic |
2-0 (6-4,6-1) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| Vòng 1 | Sofia Kenin |
0-2 (4-6,5-7) | Bianca Vanessa Andreescu |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Fiona Ferro |
2-1 (6-0,2-6,6-4) | Bianca Vanessa Andreescu |
L | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Bianca Vanessa Andreescu |
0-2 (4-6,4-6) | Sofia Kenin |
L | ||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
2-1 (1-6,6-4,6-1) | Dalma Galfi |
W | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
1-2 (78-66,0-6,1-6) | Kamilla Rakhimova |
L | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Bianca Vanessa Andreescu |
1-2 (3-6,7-5,4-6) | Dalma Galfi |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 2 | Rovereto Challenger Women,Queretaro Open |
| 2025 | Đôi | 1 | Catalonia Open 125 |
| 2019 | Đơn | 4 | Newport Beach Chall. Nữ,Indian Wells,Toronto,Mỹ Mở rộng |




Youtube
Tiktok