Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 21-22 | 0 | $ 157,756 |
| Đôi nữ | 404 | 10-7 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 134 | 197-195 | 0 | $ 938,288 |
| Đôi nữ | 139 | 79-100 | 0 |
Giao bóng
- Aces 34
- Số lần đối mặt với Break Points 325
- Lỗi kép 120
- Số lần cứu Break Points 47%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 339
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 56%
- Thắng Games Giao Bóng 49%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 39%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 50%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 332
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 34%
- Cơ hội giành Break Points 270
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đôi-Porto Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Michaela Bayerlova Jasmijn Gimbrere |
2-1 (2-6,6-3,10-8) | MADELAINE BROOKS Lizette Cabrera |
L | ||
| WTA-Đơn -Porto Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Lizette Cabrera |
0-2 (1-6,4-6) | Sinja Kraus |
L | ||
| WTA-Đơn -Barranquilla Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Julieta Pareja |
2-0 (7-5,6-2) | Lizette Cabrera |
L | ||
| WTA-Đơn -Ennoble Care Philly Open | ||||||
| Vòng 2 | Lizette Cabrera |
0-2 (2-6,66-78) | Mananchaya Sawangkaew |
L | ||
| Vòng 1 | Talia Gibson |
1-2 (5-7,77-65,4-6) | Lizette Cabrera |
W | ||
| WTA-Đôi-China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Dang Yimng Xiaodi You |
2-0 (6-3,6-2) | Lizette Cabrera Heather Watson |
L | ||
| WTA-Đơn -China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Lizette Cabrera |
0-2 (4-6,2-6) | Zhuoxuan Bai |
L | ||
| WTA-Đôi-China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Yujia Huang Anastasia Zolotareva |
1-2 (4-6,6-3,3-10) | Lizette Cabrera Heather Watson |
W | ||
| WTA-Đơn -China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lizette Cabrera |
2-1 (6-3,65-77,6-1) | Zongyu Li |
W | ||
| Vòng 1 | Aoi Ito |
1-2 (1-6,6-3,3-6) | Lizette Cabrera |
W | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Lizette Cabrera Taylah Preston |
0-2 (4-6,3-6) | Ena Shibahara Vera Zvonareva |
L | ||
| Vòng 1 | Lizette Cabrera Taylah Preston |
2-0 (6-3,6-4) | Xinyu Wang Saisai Zheng |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok