Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 4 - 3 | 0 | $ 18,447 |
| Đôi nữ | - | 3 - 3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 30 (February 11 2008) | 191 - 125 | 0 | R ight-Handed |
| Đôi nữ | 34 (September 25 2006) | 115 - 82 | 0 |
Giao bóng
- Aces 291
- Số lần đối mặt với Break Points 181
- Lỗi kép 258
- Số lần cứu Break Points 52%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 292
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 71%
- Thắng Games Giao Bóng 71%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 286
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 25%
- Cơ hội giành Break Points 173
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi | 1 | Nurnberg |
| 2013 | Đôi | 1 | CAOXIJIU Suzhou Ladies Open |
| 2011 | Đơn | 1 | Bell Challenge |
| 2010 | Đôi | 1 | Memphis International |
| 2008 | Đôi | 1 | Hertogenbosch |
| 2006 | Đôi | 2 | Palermo,Budapest |
| 2006 | Đơn | 2 | Hobart,Hertogenbosch |
| 2005 | Đơn | 1 | Tashkent |




Youtube
Tiktok