Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 7,812 |
| Đôi nữ | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 62 | 465-431 | 0 | $ 3,630,707 |
| Đôi nữ | 15 | 453-431 | 11 |
Giao bóng
- Aces 151
- Số lần đối mặt với Break Points 367
- Lỗi kép 302
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 408
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 54%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 40%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 52%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
- Số lần games trả giao bóng 418
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 31%
- Cơ hội giành Break Points 297
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi | 1 | Hua Hin |
| 2017 | Đôi | 1 | Acapulco |
| 2016 | Đôi | 1 | AEGON International |
| 2014 | Đôi | 4 | Brisbane,Dubai,Tianjin,Ningbo China |
| 2013 | Đôi | 2 | ASB Classic,Bell Challenge |
| 2012 | Đôi | 1 | PTT Pattaya Open |
| 2007 | Đôi | 2 | Estoril Open,Tashkent |
| 2005 | Đôi | 1 | Bell Challenge |




Youtube
Tiktok