Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 204 | 2-9 | 0 | $ 321,302 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 45-53 | 0 | $ 2,411,888 |
| Đôi nam | - | 1-4 | 0 |
Giao bóng
- Aces 652
- Số lần đối mặt với Break Points 656
- Lỗi kép 303
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 1131
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 72%
- Thắng Games Giao Bóng 76%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 1122
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 48%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 20%
- Cơ hội giành Break Points 561
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 39%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alexander Bublik |
3-1 (6-4,6-2,3-6,6-1) | Jeffrey John Wolf |
L | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jeffrey John Wolf |
0-2 (5-7,6-77) | James Duckworth |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok