Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 112 | 34-13 | 0 | $ 216,587 |
| Đôi nữ | 613 | 7-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 296-215 | 0 | $ 1,507,038 |
| Đôi nữ | - | 45-42 | 0 |
Giao bóng
- Aces 149
- Số lần đối mặt với Break Points 371
- Lỗi kép 164
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 447
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 60%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 41%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 448
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 23%
- Cơ hội giành Break Points 266
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
| WTA-Đơn -Hiroshima (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Antonia Ruzic |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Kayla Day |
L | ||
| Vòng 1 | Kayla Day |
Hoãn lại | Kimberly Birrell |
|||
| WTA-Đơn -Guadalajara Open Akron (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Kayla Day |
1-2 (64-77,6-2,65-77) | Liudmila Samsonova |
L | ||
| Vòng 1 | Elvina Kalieva |
0-2 (69-711,4-6) | Kayla Day |
W | ||
| WTA-Đôi-Guadalajara Open Akron (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maria Kozyreva Maia Lumsden |
2-0 (6-3,6-3) | Kayla Day Renata Zarazua |
L | ||
| WTA-Đơn -Barranquilla Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Kayla Day |
0-2 (63-77,2-6) | Elsa Jacquemot |
L | ||
| Vòng 1 | Kayla Day |
2-0 (6-4,6-3) | Suzan Lamens |
W | ||
| WTA-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Shuai Zhang |
2-1 (2-6,6-2,6-2) | Kayla Day |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Kayla Day |
0-2 (2-6,5-7) | Cori Gauff |
L | ||
| Vòng 1 | Diane Parry |
1-2 (6-3,3-6,5-7) | Kayla Day |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Kayla Day |
1-2 (77-65,4-6,3-6) | Madison Keys |
L | ||
| WTA-Đôi-Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Sinja Kraus Vendula Valdmannova |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Kayla Day Mary Stoiana |
L | ||
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Kayla Day |
0-2 (5-7,4-6) | Mary Stoiana |
L | ||
| WTA-Đôi-United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Bán kết | Kayla Day Mary Stoiana |
0-2 (2-6,0-6) | Harriet Dart Maia Lumsden |
L | ||
| Tứ kết | Kayla Day Mary Stoiana |
2-0 (6-3,6-0) | Jodie Anna Burrage Mika Stojsavljevic |
W | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 2 | Mananchaya Sawangkaew |
2-0 (6-4,6-1) | Kayla Day |
L | ||
| WTA-Đôi-United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 1 | Kayla Day Mary Stoiana |
2-0 (77-65,6-3) | Alina Charaeva Kamilla Rakhimova |
W | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 1 | Kayla Day |
2-0 (77-62,6-2) | Hanne Vandewinkel |
W | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Kayla Day |
0-2 (4-6,3-6) | Paula Badosa |
L | ||
| WTA-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Kayla Day |
0-2 (0-6,62-77) | Iga Swiatek |
L | ||
| Vòng 1 | Francesca Jones |
0-2 (3-6,1-6) | Kayla Day |
W | ||
| WTA-Đơn -Midland Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Anna Frey |
2-1 (6-4,3-6,6-3) | Kayla Day |
L | ||
| Vòng 1 | Elizabeth Coleman |
0-2 (4-6,2-6) | Kayla Day |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok