Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 167 | 23-18 | 0 | $ 241,317 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 285-176 | 0 | $ 2,145,828 |
| Đôi nữ | - | 78-43 | 0 |
Giao bóng
- Aces 382
- Số lần đối mặt với Break Points 687
- Lỗi kép 314
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 910
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 64%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 896
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 48%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 28%
- Cơ hội giành Break Points 602
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đơn -Cali Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Rebeka Masarova |
0-2 (3-6,0-6) | Alice Tubello |
L | ||
| WTA-Đơn -Curitiba Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Julia Riera |
2-1 (1-6,6-4,6-1) | Rebeka Masarova |
L | ||
| WTA-Đơn -Mallorca Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Tamara Zidansek |
2-1 (6-4,3-6,6-3) | Rebeka Masarova |
L | ||
| Vòng 2 | Ane Mintegi Del Olmo |
1-2 (4-6,77-61,3-6) | Rebeka Masarova |
W | ||
| Vòng 1 | Rebeka Masarova |
2-0 (6-4,6-3) | Noma Akugue Noha |
W | ||
| WTA-Đơn -Delta Motors Tolentino Open | ||||||
| Tứ kết | Guiomar Maristany Zuleta De Reales |
2-0 (6-4,6-3) | Rebeka Masarova |
L | ||
| Vòng 2 | Isabella Maria Serban |
1-2 (7-5,2-6,0-6) | Rebeka Masarova |
W | ||
| Vòng 1 | Lisa Zaar |
1-2 (7-5,1-6,5-7) | Rebeka Masarova |
W | ||
| WTA-Đơn -Valencia Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Alicia Herrero Linana |
2-0 (6-1,6-2) | Rebeka Masarova |
L | ||
| Vòng 1 | Mina Hodzic |
0-2 (5-7,64-77) | Rebeka Masarova |
W | ||
| WTA-Đơn -Montreux Nestle Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Simona Waltert |
2-1 (77-64,3-6,6-2) | Rebeka Masarova |
L | ||
| WTA-Đơn -Greece WTA Athens (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Carole Monnet |
2-1 (4-6,6-2,712-610) | Rebeka Masarova |
L | ||
| WTA-Đơn -bett1open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Katerina Siniakova |
2-0 (6-2,6-4) | Rebeka Masarova |
L | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Bán kết | Alexandra Eala |
2-1 (6-2,4-6,6-3) | Rebeka Masarova |
L | ||
| Tứ kết | Rebeka Masarova |
2-1 (6-4,3-6,6-0) | Mary Stoiana |
W | ||
| Vòng 2 | Tatjana Maria |
0-2 (4-6,3-6) | Rebeka Masarova |
W | ||
| Vòng 1 | Rebeka Masarova |
2-1 (66-78,6-1,6-1) | Tereza Martincova |
W | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 3 | Jessica Pegula |
2-0 (6-0,6-0) | Rebeka Masarova |
L | ||
| Vòng 2 | Rebeka Masarova |
2-1 (4-6,6-4,6-4) | Leylah Annie Fernandez |
W | ||
| Vòng 1 | Oksana Selekhmeteva |
1-2 (5-7,7-5,1-6) | Rebeka Masarova |
W | ||
| WTA-Đơn -Open Internacional Femeni Solgirones (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Rebeka Masarova |
1-2 (6-2,2-6,1-6) | Elena Pridankina |
L | ||
| Vòng 1 | Ane Mintegi Del Olmo |
1-2 (6-3,5-7,3-6) | Rebeka Masarova |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Rebeka Masarova |
1-2 (3-6,6-4,2-6) | Simona Waltert |
L | ||
| Vòng 1 | Rebeka Masarova |
2-0 (6-3,6-2) | Elena Ruxandra Bertea |
W | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Caty McNally |
2-0 (6-2,7-5) | Rebeka Masarova |
L | ||
| WTA-Đơn -ATX Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Rebeka Masarova |
1-2 (7-5,2-6,2-6) | Taylor Townsend |
L | ||
| Vòng 2 | Rebeka Masarova |
2-0 (77-62,6-3) | Whitney Osuigwe |
W | ||
| Vòng 1 | Xinyu Wang |
0-2 (3-6,2-6) | Rebeka Masarova |
W | ||
| WTA-Đơn -Cluj-Napoca 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Xinyu Wang |
2-0 (6-4,6-2) | Rebeka Masarova |
L | ||
| Vòng 1 | Elena Gabriela Ruse |
1-2 (1-6,6-4,2-6) | Rebeka Masarova |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi | 1 | BBVA Open Internacional de Valencia |




Youtube
Tiktok