Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 455 | 4-7 | 0 | $ 308,520 |
| Đôi nữ | - | 3-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 1 | 633-267 | 21 | $ 38,372,307 |
| Đôi nữ | 7 | 189-74 | 10 |
Giao bóng
- Aces 1402
- Số lần đối mặt với Break Points 3621
- Lỗi kép 2655
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 66%
- Số lần games giao bóng 5046
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 70%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 40%
- Số lần games trả giao bóng 5095
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 61%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 44%
- Cơ hội giành Break Points 4670
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 48%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi | 1 | Madrid |
| 2021 | Đôi | 1 | bett1open |
| 2020 | Đơn | 1 | Cincinnati |
| 2019 | Đôi | 2 | Acapulco,Internazionali BNL dItalia |
| 2016 | Đơn | 3 | Brisbane,Indian Wells,Miami |
| 2013 | Đơn | 3 | Úc Mở rộng,Doha,Cincinnati |
| 2012 | Đơn | 7 | Doha,Indian Wells,Bắc Kinh,Linz,Úc Mở rộng,Sydney,Thế vận hội Olympic |
| 2011 | Đôi | 2 | Madrid,Stanford |
| 2011 | Đơn | 4 | Miami,Andalucia Tennis Experience,Madrid,Luxembourg |
| 2010 | Đôi | 1 | Western and Southern Financial Group |
| 2010 | Đơn | 2 | Stanford,Kremlin Cup |
| 2009 | Đôi | 1 | Indian Wells |
| 2009 | Đơn | 3 | Brisbane,Memphis International,Miami |
| 2007 | Đôi | 1 | If Stockholm Open |




Youtube
Tiktok