Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-3 | 0 | $ 203,545 |
| Đôi nữ | - | 20-23 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 66 | 285-262 | 0 | $ 2,994,112 |
| Đôi nữ | 10 | 555-411 | 21 |
Giao bóng
- Aces 9
- Số lần đối mặt với Break Points 20
- Lỗi kép 13
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 13
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 51%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 27%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 49%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 13
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 57%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 37%
- Cơ hội giành Break Points 10
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi | 1 | Nottingham |
| 2017 | Đôi | 2 | Doha,Stanford |
| 2016 | Đôi | 1 | Stanford |
| 2015 | Đôi | 3 | Doha,Nottingham,Linz |
| 2014 | Đôi | 2 | Birmingham,Cincinnati |
| 2013 | Đôi | 2 | Stanford,Mercury Insurance Open |
| 2012 | Đôi | 4 | Mercury Insurance Open,Seoul,Tokyo,Hiroshima |
| 2011 | Đôi | 1 | Bell Challenge |
| 2009 | Đôi | 2 | Estoril Open.,Seoul |




Youtube
Tiktok