Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0 - 4 | 0 | $ 33,855 |
| Đôi nữ | - | 1 - 2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 19 (May 13 2002) | 486 - 375 | 0 | $ 3,061,813 |
| Đôi nữ | 15 (September 13 2004) | 235 - 211 | 0 |
Giao bóng
- Aces 43
- Số lần đối mặt với Break Points 98
- Lỗi kép 163
- Số lần cứu Break Points 48%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 66%
- Số lần games giao bóng 114
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 55%
- Thắng Games Giao Bóng 56%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 51%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
- Số lần games trả giao bóng 110
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 29%
- Cơ hội giành Break Points 67
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi | 1 | Guangzhou |
| 2010 | Đôi | 1 | PTT Pattaya Open |
| 2009 | Đôi | 1 | PTT Pattaya Open |
| 2009 | Đơn | 1 | Hertogenbosch |
| 2008 | Đơn | 1 | Hertogenbosch |




Youtube
Tiktok