Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 11 - 6 | 0 | $ 202,583 |
| Đôi nữ | - | 3 - 5 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 11 (January 31 2011) | 315 - 157 | 0 | $ 3,871,588 |
| Đôi nữ | 14 (May 12 2008) | 144 - 114 | 0 |
Giao bóng
- Aces 241
- Số lần đối mặt với Break Points 835
- Lỗi kép 699
- Số lần cứu Break Points 47%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 977
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 57%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 38%
- Số lần games trả giao bóng 981
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 37%
- Cơ hội giành Break Points 811
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 45%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2013 | Đơn | 1 | CAOXIJIU Suzhou Ladies Open |
| 2009 | Đơn | 2 | Guangzhou,Tashkent |
| 2007 | Đôi | 1 | Stanford |
| 2006 | Đơn | 2 | PTT Pattaya Open,Istanbul |
| 2006 | Đôi | 1 | Stanford |




Youtube
Tiktok