Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 10 - 7 | 0 | $ 93,277 |
| Đôi nữ | - | 7 - 4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 39 (July 28 2008) | 206 - 127 | 0 | $ 934,901 |
| Đôi nữ | 9 (May 11 2009) | 151 - 92 | 0 |
Giao bóng
- Aces 180
- Số lần đối mặt với Break Points 844
- Lỗi kép 385
- Số lần cứu Break Points 52%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 1067
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 60%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
- Số lần games trả giao bóng 1072
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
- Cơ hội giành Break Points 783
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi | 3 | Internationaux de Strasbourg,Birmingham,BMW Malaysian Open |
| 2015 | Đôi | 1 | Madrid |
| 2014 | Đôi | 1 | Internationaux de Strasbourg |
| 2013 | Đôi | 2 | PTT Pattaya Open,Birmingham |




Youtube
Tiktok