Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 330 | 0-0 | 0 | $ 56,326 |
| Đôi nam | 292 | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 19-29 | 0 | $ 1,083,176 |
| Đôi nam | - | 1-6 | 0 |
Giao bóng
- Aces 104
- Số lần đối mặt với Break Points 358
- Lỗi kép 120
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 555
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 73%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 559
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 23%
- Cơ hội giành Break Points 287
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
- Số lần tận dụng Break point 45%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đôi-Buenos Aires (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Andrea Collarini Nicolas Kicker |
0-2 (5-7,3-6) | Orlando Luz Rafael Matos |
L | ||
| Bán kết | Maximo Gonzalez Andres Molteni |
1-2 (6-1,3-6,5-10) | Andrea Collarini Nicolas Kicker |
W | ||
| Tứ kết | Marcelo Demoliner Fernando Romboli |
0-2 (3-6,4-6) | Andrea Collarini Nicolas Kicker |
W | ||
| Vòng 1 | Alvaro Guillen Meza Genaro Alberto Olivieri |
0-2 (5-7,4-6) | Andrea Collarini Nicolas Kicker |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok