Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 578 | 0-0 | 0 | $ 26,780 |
| Đôi nam | 680 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 9-7 | 0 | $ 398,991 |
| Đôi nam | - | 0-2 | 0 |
Giao bóng
- Aces 16
- Số lần đối mặt với Break Points 92
- Lỗi kép 7
- Số lần cứu Break Points 62%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 70%
- Số lần games giao bóng 127
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 72%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 130
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 22%
- Cơ hội giành Break Points 75
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 37%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đôi-Estoril (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Joao Domingues Tiago Torres |
0-2 (4-6,2-6) | Orlando Luz Rafael Matos |
L | ||
| Vòng 1 | Joao Domingues Tiago Torres |
2-1 (1-6,6-3,10-8) | Jaime Faria Henrique Diego |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok