Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 20,032 |
| Đôi nữ | - | 0-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 26 | 322-213 | 1 | $ 6,147,937 |
| Đôi nữ | 1 | 662-391 | 36 |
Giao bóng
- Lỗi kép 3
- Thắng Games Giao Bóng 30%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 39%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 33%
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 45%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi | 1 | Chicago 2 |
| 2020 | Đôi | 1 | Cincinnati |
| 2019 | Đôi | 3 | Brisbane,Zhengzhou,Stanford |
| 2018 | Đôi | 3 | Livesport Prague Mở rộng,Stanford,Tianjin |
| 2017 | Đôi | 1 | Livesport Prague Mở rộng |
| 2014 | Đôi | 2 | Open GDF SUEZ,Internazionali BNL dItalia |
| 2013 | Đôi | 1 | Brussels Open |
| 2012 | Đôi | 2 | Linz,Sydney |
| 2011 | Đôi | 6 | ASB Classic,Doha,Wimbledon,Bắc Kinh,AEGON International,Mercury Insurance Open |
| 2010 | Đôi | 2 | Hobart,Indian Wells |
| 2008 | Đôi | 2 | Doha,New Haven |
| 2007 | Đôi | 3 | JPMorgan Chase Open presented by Herbalife,Stuttgart,Zurich Open |
| 2006 | Đôi | 3 | Open GDF SUEZ,Dubai,Moscow |
| 2005 | Đôi | 1 | Linz |




Youtube
Tiktok