Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 20 | 377-281 | 4 | $ 8,183,703 |
| Đôi nữ | 1 | 754-421 | 39 |
Giao bóng
- Aces 31
- Số lần cứu Break Points 43%
- Lỗi kép 63
- Thắng Games Giao Bóng 47%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 47%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 33%
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi | 2 | Charleston,Nurnberg |
| 2017 | Đôi | 1 | Doha |
| 2015 | Đôi | 1 | AEGON International |
| 2014 | Đôi | 1 | Internazionali BNL dItalia |
| 2013 | Đôi | 4 | Sydney,Miami,AEGON International,Toronto |
| 2012 | Đôi | 1 | Sydney |
| 2011 | Đôi | 6 | ASB Classic,Doha,Wimbledon,Bắc Kinh,AEGON International,Mercury Insurance Open |
| 2010 | Đôi | 1 | Indian Wells |
| 2009 | Đôi | 1 | Linz |
| 2008 | Đôi | 4 | Miami,Family Circle Cup,Moscow,Linz |
| 2007 | Đôi | 2 | Bausch And Lomb Championships,Toronto |
| 2006 | Đôi | 1 | Pháp Mở rộng |
| 2005 | Đôi | 1 | Budapest |
| 2005 | Đơn | 2 | ASB Classic,If Stockholm Open |




Youtube
Tiktok