Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 984 | 0-0 | 0 | $ 9,603 |
| Đôi nam | 200 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 12-25 | 0 | $ 1,193,753 |
| Đôi nam | - | 2-3 | 0 |
Giao bóng
- Aces 104
- Số lần đối mặt với Break Points 239
- Lỗi kép 84
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 367
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 65%
- Thắng Games Giao Bóng 73%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 373
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
- Cơ hội giành Break Points 184
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 35%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi | 1 | Asian Games Tennis |




Youtube
Tiktok