Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 3 - 5 | 0 | $ 222,552 |
| Đôi nữ | - | 11 - 2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 18 (July 7 2008) | 264 - 190 | 0 | $ 3,478,541 |
| Đôi nữ | 9 (January 31 2011) | 188 - 120 | 0 |
Giao bóng
- Aces 516
- Số lần đối mặt với Break Points 822
- Lỗi kép 695
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 1213
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 67%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 1194
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 57%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 38%
- Cơ hội giành Break Points 996
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 45%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2013 | Đơn | 1 | PTT Pattaya Open |
| 2012 | Đôi | 2 | Miami,WTA Finals |
| 2011 | Đôi | 2 | Madrid,Stanford |
| 2010 | Đôi | 2 | Mercury Insurance Open,Western and Southern Financial Group |
| 2009 | Đôi | 1 | Moscow |
| 2008 | Đơn | 2 | Barcelona Ladies Open,Seoul |
| 2008 | Đôi | 1 | Western and Southern Financial Group |
| 2007 | Đơn | 1 | Sunfeast Open |
| 2005 | Đơn | 1 | Bắc Kinh |




Youtube
Tiktok