Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 6 - 7 | 0 | $ 163,314 |
| Đôi nữ | - | 11 - 4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 25 (April 6 2009) | 342 - 288 | 0 | $ 2,469,142 |
| Đôi nữ | 17 (January 31 2011) | 226 - 190 | 0 |
Giao bóng
- Aces 173
- Số lần đối mặt với Break Points 270
- Lỗi kép 353
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 326
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 61%
- Thắng Games Giao Bóng 60%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 331
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 27%
- Cơ hội giành Break Points 229
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi | 1 | Hamburg |
| 2012 | Đôi | 1 | Stuttgart |
| 2011 | Đôi | 4 | Sydney,Whirlpool Monterrey Open,Barcelona Ladies Open,Luxembourg |
| 2010 | Đôi | 4 | Open GDF SUEZ,Whirlpool Monterrey Open,Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem,Tokyo |
| 2010 | Đơn | 1 | Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem |
| 2009 | Đôi | 1 | Luxembourg |
| 2008 | Đôi | 2 | Bogota,If Stockholm Open |




Youtube
Tiktok