Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 1-3 | 0 | $ 274,438 |
| Đôi nữ | - | 10-13 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 4 | 607-457 | 9 | $ 20,051,140 |
| Đôi nữ | 1 | 449-256 | 28 |
Giao bóng
- Aces 2150
- Số lần đối mặt với Break Points 2967
- Lỗi kép 1798
- Số lần cứu Break Points 56%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 4446
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 70%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 59%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
- Số lần games trả giao bóng 4393
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 29%
- Cơ hội giành Break Points 3077
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi | 2 | Cincinnati,Mỹ Mở rộng |
| 2019 | Đôi | 1 | Úc Mở rộng |
| 2018 | Đôi | 1 | Hồng Kông |
| 2017 | Đơn | 1 | Internationaux de Strasbourg |
| 2015 | Đơn | 2 | Internationaux de Strasbourg,NURNBERGER Gastein Ladies |
| 2014 | Đơn | 1 | Hiroshima |
| 2013 | Đôi | 1 | Moscow |
| 2013 | Đơn | 2 | Mercury Insurance Open,Hiroshima |
| 2011 | Đơn | 1 | Mỹ Mở rộng |
| 2010 | Đơn | 1 | Family Circle Cup |
| 2009 | Đơn | 1 | Hiroshima |
| 2007 | Đôi | 5 | Tokyo,Miami,Grass Court Championships,AEGON International,Pacific Life Open |
| 2006 | Đôi | 5 | Tokyo,Pacific Life Open,Family Circle Cup,Stuttgart,Linz |
| 2005 | Đôi | 2 | New Haven,Moscow |




Youtube
Tiktok