Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-2 | 0 | $ 16,064 |
| Đôi nam | - | 1-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 2-4 | 0 | $ 204,683 |
| Đôi nam | - | 3-8 | 0 |
Giao bóng
- Aces 4
- Số lần đối mặt với Break Points 15
- Lỗi kép 8
- Số lần cứu Break Points 47%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 20
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 60%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 21
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 19%
- Cơ hội giành Break Points 12
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
- Số lần tận dụng Break point 33%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đôi-Los Cabos (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ji Sung Nam Takeru Yuzuki |
0-2 (3-6,4-6) | Pruchya Isaro Joshua Paris |
L | ||
| ATP-Đôi-Estoril (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Diego Hidalgo Alejandro Tabilo |
2-0 (6-3,7-5) | Ji Sung Nam Takeru Yuzuki |
L | ||
| ATP-Đôi-Umag (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Adam Pavlasek Patrik Rikl |
2-1 (6-3,5-7,10-4) | Ji Sung Nam Patrik Niklas-Salminen |
L | ||
| Vòng 1 | Ji Sung Nam Patrik Niklas-Salminen |
2-1 (3-6,6-4,10-4) | Filip Duda Michael Vrbensky |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok