Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 3 - 5 | 0 | $ 65,397 |
| Đôi nữ | - | 0 - 2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 5 (September 10 2007) | 274 - 157 | 0 | $ 3,819,199 |
| Đôi nữ | 53 (August 6 2007) | 34 - 60 | 0 |
Giao bóng
- Aces 103
- Số lần đối mặt với Break Points 85
- Lỗi kép 240
- Số lần cứu Break Points 49%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 107
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 59%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 38%
- Số lần games trả giao bóng 107
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 37%
- Cơ hội giành Break Points 58
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2010 | Đơn | 1 | Banka Koper Slovenia Open |
| 2008 | Đơn | 1 | Open GDF SUEZ |
| 2007 | Đơn | 4 | Hobart,Hertogenbosch,Western and Southern Financial Group,Stanford |
| 2007 | Đôi | 1 | If Stockholm Open |
| 2006 | Đơn | 2 | Guangzhou,Moscow |




Youtube
Tiktok