Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 5 - 6 | 0 | $ 65,432 |
| Đôi nữ | - | 7 - 3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 16 (May 4 2009) | 399 - 274 | 0 | $ 3,847,377 |
| Đôi nữ | 3 (November 10 2008) | 284 - 181 | 0 |
Giao bóng
- Aces 206
- Số lần đối mặt với Break Points 670
- Lỗi kép 244
- Số lần cứu Break Points 52%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 802
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 57%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 38%
- Số lần games trả giao bóng 807
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 36%
- Cơ hội giành Break Points 645
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi | 3 | Acapulco,Whirlpool Monterrey Open,Internationaux de Strasbourg |
| 2015 | Đôi | 2 | Proximus Diamond Games,Nurnberg |
| 2014 | Đôi | 2 | Family Circle Cup,Brasil Tennis Cup |
| 2013 | Đôi | 3 | Hertogenbosch,Bastad,Brasil Open |
| 2012 | Đơn | 1 | Hopman Cup Team competition |
| 2011 | Đôi | 2 | Budapest,Copa Oster |
| 2011 | Đơn | 2 | Estoril Open,Palermo |
| 2010 | Đôi | 3 | Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem,Estoril Open,NURNBERGER Gastein Ladies |
| 2009 | Đôi | 1 | Pháp Mở rộng |
| 2009 | Đơn | 1 | Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem |
| 2008 | Đôi | 4 | Hobart,Pháp Mở rộng,Banka Koper Slovenia Open,Bắc Kinh |
| 2008 | Đơn | 1 | Internationaux de Strasbourg |
| 2007 | Đơn | 1 | Internationaux de Strasbourg |
| 2006 | Đơn | 1 | Palermo |
| 2005 | Đơn | 2 | Internationaux de Strasbourg,Palermo |




Youtube
Tiktok