Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 560 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 49 | 356-240 | 1 | $ 3,751,062 |
| Đôi nữ | 49 | 188-145 | 4 |
Giao bóng
- Aces 328
- Số lần đối mặt với Break Points 1406
- Lỗi kép 530
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 1701
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 61%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 1709
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 34%
- Cơ hội giành Break Points 1367
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi | 1 | Hồng Kông |
| 2023 | Đơn | 1 | Golden Gate Open |
| 2019 | Đơn | 1 | Acapulco |
| 2018 | Đôi | 3 | Taiwan Open,Zhengzhou,Bol Chall. Nữ |
| 2017 | Đôi | 1 | Hua Hin |
| 2015 | Đôi | 2 | BMW Malaysian Open,Hua Hin |




Youtube
Tiktok