Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 297 | 0-0 | 0 | $ 80,446 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 5-8 | 0 | $ 617,787 |
| Đôi nam | - | 2-6 | 0 |
Giao bóng
- Aces 17
- Số lần đối mặt với Break Points 48
- Lỗi kép 17
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 70
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 66%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 25%
- Số lần games trả giao bóng 73
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 21%
- Cơ hội giành Break Points 30
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
- Số lần tận dụng Break point 50%
- Tỷ lệ ghi điểm 46%
| ATP-Đôi-Estoril (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Santiago Gonzalez Miguel-Angel Reyes-Varela |
2-0 (6-1,6-4) | Frederico Ferreira Silva Tiago Pereira |
L | ||
| ATP-Đơn -Estoril (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Frederico Ferreira Silva |
1-2 (5-7,77-64,1-6) | Luca van Assche |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok