Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 456 | 0-0 | 0 | $ 21,979 |
| Đôi nữ | 292 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | N /A |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 12
- Số lần đối mặt với Break Points 95
- Lỗi kép 21
- Số lần cứu Break Points 43%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 89
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 47%
- Thắng Games Giao Bóng 37%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 39%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 44%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 89
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 26%
- Cơ hội giành Break Points 49
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
| WTA-Đôi-Queretaro Open | ||||||
| Vòng 1 | Miriam Bianca Bulgaru Polona Hercog |
2-0 (6-3,6-4) | Victoria Rodriguez Demi Trần |
L | ||
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Vòng 1 | Victoria Rodriguez |
0-2 (62-77,0-6) | Alicia Herrero Linana |
L | ||
| WTA-Đôi-Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ingrid Gamarra Martins Jasmin Ortenzi |
2-0 (6-0,6-3) | Maria Fernanda Navarro Victoria Rodriguez |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi | 1 | Mumbai Chall. Nữ |




Youtube
Tiktok