Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 854 | 0-1 | 0 | $ 70,393 |
| Đôi nam | - | 1-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 123-130 | 3 | $ 7,920,619 |
| Đôi nam | - | 48-48 | 2 |
Giao bóng
- Aces 2166
- Số lần đối mặt với Break Points 1430
- Lỗi kép 628
- Số lần cứu Break Points 66%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 3043
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 74%
- Thắng Games Giao Bóng 84%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 52%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 66%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 3049
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 46%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 15%
- Cơ hội giành Break Points 1302
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
- Số lần tận dụng Break point 35%
- Tỷ lệ ghi điểm 50%
| ATP-Đôi-Santiago (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Nicolas Jarry Diego Jarry Fillol |
0-2 (5-7,610-712) | Gonzalo Escobar Jean-Julien Rojer |
L | ||
| ATP-Đơn -Santiago (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Nicolas Jarry |
1-2 (3-6,7-5,2-6) | Dino Prizmic |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn | 2 | Santiago,Geneva |
| 2019 | Đơn | 1 | Bastad |
| 2019 | Đôi | 1 | Rio de Janeiro |
| 2018 | Đôi | 1 | Quito |




Youtube
Tiktok