Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 14 - 5 | 0 | $ 462,291 |
| Đôi nữ | - | 8 - 2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 10 (August 17 2009) | 459 - 275 | 0 | $ 5,122,057 |
| Đôi nữ | 1 (February 28 2011) | 275 - 170 | 0 |
Giao bóng
- Aces 889
- Số lần đối mặt với Break Points 1433
- Lỗi kép 930
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 54%
- Số lần games giao bóng 1761
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 65%
- Thắng Games Giao Bóng 66%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 40%
- Số lần games trả giao bóng 1802
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 57%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 42%
- Cơ hội giành Break Points 1571
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 46%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn | 1 | Mỹ Mở rộng |
| 2014 | Đơn | 1 | Indian Wells |
| 2014 | Đôi | 2 | Moscow,Wuhan |
| 2013 | Đôi | 1 | Hiroshima |
| 2011 | Đôi | 1 | Úc Mở rộng |
| 2010 | Đơn | 1 | Andalucia Tennis Experience |
| 2010 | Đôi | 6 | Miami,Stuttgart,Estoril Open.,Bastad,Kremlin Cup,Sony Ericsson Championships Doha 2010 |
| 2009 | Đơn | 2 | Palermo,LA Women Tennis Championships |
| 2009 | Đôi | 3 | Hobart,Hertogenbosch,Bastad |
| 2008 | Đơn | 1 | Acapulco |
| 2007 | Đơn | 1 | Thailand.Open |
| 2006 | Đôi | 1 | Bogota |
| 2005 | Đơn | 2 | Bogota,Acapulco |




Youtube
Tiktok