Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 174 | 1-2 | 0 | $ 234,296 |
| Đôi nam | 900 | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 18-35 | 0 | $ 2,283,860 |
| Đôi nam | - | 16-21 | 0 |
Giao bóng
- Aces 378
- Số lần đối mặt với Break Points 405
- Lỗi kép 149
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 693
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 75%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 62%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 693
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
- Cơ hội giành Break Points 338
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 35%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Jingshan Challenger Men | ||||||
| Bán kết | Lloyd George Harris |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Alex Bolt |
L | ||
| Tứ kết | Alex Bolt |
2-0 (6-3,77-63) | Dane Sweeny |
W | ||
| Vòng 2 | Alex Bolt |
2-1 (66-78,6-4,6-2) | Evan Zhu |
W | ||
| Vòng 1 | Alex Bolt |
2-0 (6-3,6-2) | Semen Pankin |
W | ||
| ATP-Đơn -HANGZHOU OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Fabian Marozsan |
2-0 (6-4,6-2) | Alex Bolt |
L | ||
| ATP-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. men | ||||||
| Vòng 2 | Alex Bolt |
1-2 (4-6,77-65,3-6) | Arthur Fery |
L | ||
| Vòng 1 | Mattia Bellucci |
0-2 (3-6,0-6) | Alex Bolt |
W | ||
| ATP-Đơn -Houston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Tomas Martin Etcheverry |
2-1 (65-77,6-0,6-3) | Alex Bolt |
L | ||
| Vòng 1 | Alex Bolt |
2-0 (78-66,6-2) | Yibing Wu |
W | ||
| ATP-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alex Bolt Dane Sweeny |
1-2 (4-6,6-3,3-6) | Corentin Moutet Luca Sanchez |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok