Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 183 | 0-1 | 0 | $ 265,214 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 78-128 | 3 | $ 5,384,431 |
| Đôi nam | - | 14-56 | 0 |
Giao bóng
- Aces 860
- Số lần đối mặt với Break Points 1470
- Lỗi kép 518
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 66%
- Số lần games giao bóng 2482
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 68%
- Thắng Games Giao Bóng 75%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 2454
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 48%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 1224
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 37%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Marco Cecchinato |
0-2 (66-78,5-7) | Marco Trungelliti |
L | ||
| ATP-Đơn -Umag (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Marco Cecchinato |
0-2 (1-6,4-6) | Roman Andres Burruchaga |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn | 1 | Buenos Aires |
| 2018 | Đơn | 2 | Budapest,Umag |




Youtube
Tiktok