Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 598 | 20-19 | 0 | $ 24,181 |
| Đôi nữ | 160 | 24-18 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 164 | 418-378 | 0 | $ 862,919 |
| Đôi nữ | 154 | 373-298 | 1 |
Giao bóng
- Aces 10
- Số lần đối mặt với Break Points 202
- Lỗi kép 30
- Số lần cứu Break Points 44%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 68%
- Số lần games giao bóng 195
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 50%
- Thắng Games Giao Bóng 43%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 41%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 48%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 193
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 24%
- Cơ hội giành Break Points 143
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đôi-Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Gabriella da Silva Fick Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-1,6-1) | Hiroko Kuwata Ankita Raina |
L | ||
| WTA-Đôi-WTA Courmayeur | ||||||
| Bán kết | Catherine Harrison Dalayna Hewitt |
2-0 (6-4,710-68) | Hiroko Kuwata Ankita Raina |
L | ||
| Vòng 1 | Hiroko Kuwata Ankita Raina |
2-0 (6-3,6-1) | Laura Mair Isabella Maria Serban |
W | ||
| WTA-Đôi-Rovereto Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hiroko Kuwata Ankita Raina |
1-2 (3-6,6-3,6-10) | Dominika Salkova Anna Siskova |
L | ||
| WTA-Đôi-Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Elena Pridankina Anastasia Tikhonova |
2-0 (6-3,6-2) | Ankita Raina Doga Turkmen |
L | ||
| Vòng 1 | Eylul Asya Yilmaz Ilay Yoruk |
0-2 (3-6,1-6) | Ankita Raina Doga Turkmen |
W | ||
| WTA-Đôi-WTA Memphis | ||||||
| Tứ kết | Ankita Raina Astra Sharma |
0-2 (4-6,1-6) | I-Hsuan Cho Yi Tsen Cho |
L | ||
| Vòng 1 | Ankita Raina Astra Sharma |
2-1 (4-6,7-6,10-4) | Carmen Corley Ivana Corley |
W | ||
| WTA-Đôi-Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Rutuja Bhosale Ankita Raina |
0-2 (4-6,3-6) | I-Hsuan Cho Yi Tsen Cho |
L | ||
| WTA-Đôi-Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | I-Hsuan Cho Yi Tsen Cho |
2-0 (6-3,6-4) | Carol Young Suh Lee Ankita Raina |
L | ||
| WTA-Đôi-Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Leolia Jeanjean Naima Karamoko |
2-0 (6-4,6-2) | Shrivalli Rashmikaa Bhamidipaty Ankita Raina |
L | ||
| WTA-Đơn -Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ankita Raina |
0-2 (4-6,0-6) | Misaki Matsuda |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi | 1 | Melbourne (Phillip Island Trophy) |
| 2018 | Đôi | 1 | Taipei Chall. Nữ |




Youtube
Tiktok