Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 133 | 22-16 | 0 | $ 208,420 |
| Đôi nữ | 705 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 128 | 464-366 | 0 | $ 1,541,413 |
| Đôi nữ | 239 | 228-148 | 0 |
Giao bóng
- Aces 76
- Số lần đối mặt với Break Points 453
- Lỗi kép 224
- Số lần cứu Break Points 48%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 534
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 59%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 39%
- Số lần games trả giao bóng 537
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 37%
- Cơ hội giành Break Points 469
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Revathi M. R. |
2-1 (6-4,2-6,77-65) | Katarzyna Kawa |
L | ||
| WTA-Đơn -Ningbo China (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Elena Rybakina |
2-1 (6-1,3-6,6-1) | Katarzyna Kawa |
L | ||
| Vòng 2 | Katarzyna Kawa |
2-0 (7-5,6-2) | Belinda Bencic |
W | ||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
2-1 (1-6,6-2,6-4) | Daria Snigur |
W | ||
| WTA-Đơn -Bắc Kinh (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Daria Snigur |
2-1 (3-6,6-4,7-5) | Katarzyna Kawa |
L | ||
| WTA-Đơn -Valencia Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
0-2 (3-6,3-6) | Maria Garcia Cid |
L | ||
| WTA-Đơn -Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Eva Bennemann |
2-0 (6-2,7-5) | Katarzyna Kawa |
L | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Katarzyna Kawa |
1-2 (5-7,6-2,1-6) | Justina Mikulskyte |
L | ||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
2-1 (4-6,6-4,77-65) | Linda Fruhvirtova |
W | ||
| WTA-Đơn -Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
0-2 (5-7,4-6) | Paula Badosa |
L | ||
| WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Panna Udvardy |
2-1 (1-6,7-5,6-2) | Katarzyna Kawa |
L | ||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
2-0 (6-1,6-4) | Simona Waltert |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
0-2 (1-6,1-6) | Simona Waltert |
L | ||
| WTA-Đơn -Bogota (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Panna Udvardy |
2-0 (77-62,6-1) | Katarzyna Kawa |
L | ||
| Vòng 2 | Katarzyna Kawa |
2-0 (6-3,6-3) | Tatjana Maria |
W | ||
| Vòng 1 | Carole Monnet |
0-2 (1-6,0-6) | Katarzyna Kawa |
W | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open 3 (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Anhelina Kalinina |
2-0 (6-3,6-4) | Katarzyna Kawa |
L | ||
| Tứ kết | Katarzyna Kawa |
2-0 (6-4,6-2) | Carole Monnet |
W | ||
| Vòng 2 | Leyre Romero Gormaz |
0-2 (3-6,3-6) | Katarzyna Kawa |
W | ||
| Vòng 1 | Katarzyna Kawa |
2-0 (6-1,6-3) | Despina Papamichail |
W | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open 2 (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Katarzyna Kawa |
0-2 (5-7,2-6) | Anhelina Kalinina |
L | ||
| Tứ kết | Katarzyna Kawa |
2-0 (6-1,6-4) | Tamara Zidansek |
W | ||
| Vòng 2 | Katarzyna Kawa |
2-0 (6-4,6-0) | Ipek Oz |
W | ||
| Vòng 1 | Mayar Sherif |
1-2 (3-6,6-1,2-6) | Katarzyna Kawa |
W | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Moyuka Uchijima |
2-0 (6-3,6-3) | Katarzyna Kawa |
L | ||
| WTA-Đơn -Limoges Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Anna-Lena Friedsam |
2-0 (6-3,6-2) | Katarzyna Kawa |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi | 1 | Buenos Aires Chall. Nữ |
| 2023 | Đôi | 3 | Copa Oster,Open delle Puglie,POLAND Polish Open |
| 2021 | Đôi | 1 | Bol Chall. Nữ |




Youtube
Tiktok