Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 8 - 7 | 0 | $ 290,251 |
| Đôi nữ | - | 2 - 2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 4 (January 31 2011) | 458 - 315 | 0 | $ 7,335,510 |
| Đôi nữ | 8 (February 12 2007) | 186 - 156 | 0 |
Giao bóng
- Aces 771
- Số lần đối mặt với Break Points 1834
- Lỗi kép 1513
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 54%
- Số lần games giao bóng 2281
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 64%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 2283
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 34%
- Cơ hội giành Break Points 1727
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2017 | Đơn | 1 | Bogota |
| 2016 | Đơn | 1 | Rio Open |
| 2013 | Đơn | 1 | Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem |
| 2012 | Đơn | 1 | Internationaux de Strasbourg |
| 2010 | Đơn | 3 | Barcelona Ladies Open,Pháp Mở rộng,Fed Cup Final |
| 2009 | Đơn | 1 | Moscow |
| 2009 | Đôi | 1 | Tokyo |
| 2007 | Đơn | 1 | NURNBERGER Gastein Ladies |
| 2006 | Đôi | 2 | Dubai,Moscow |




Youtube
Tiktok