Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 44 - 20 | 2 | $ 1,314,749 |
| Đôi nữ | - | 13 - 12 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 1 (August 11 2008) | 612 - 328 | 15 | $ 18,152,338 |
| Đôi nữ | 43 (November 6 2006) | 97 - 116 | 2 |
Giao bóng
- Aces 1183
- Số lần đối mặt với Break Points 2560
- Lỗi kép 1663
- Số lần cứu Break Points 56%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 3328
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 66%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 39%
- Số lần games trả giao bóng 3368
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 57%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 40%
- Cơ hội giành Break Points 2862
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 46%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn | 3 | Hồng Kông,Guangzhou,Nanchang |
| 2013 | Đơn | 1 | Bogota |
| 2013 | Đôi | 1 | Toronto |
| 2010 | Đơn | 1 | Indian Wells |
| 2009 | Đơn | 2 | Western and Southern Financial Group,Andalucia Tennis Experience |
| 2008 | Đơn | 4 | Internazionali BNL dItalia,Bắc Kinh,Stuttgart,Moscow |
| 2007 | Đơn | 4 | ASB Classic,Family Circle Cup,Internazionali BNL dItalia,DFS Classic |
| 2006 | Đôi | 1 | DFS Classic |




Youtube
Tiktok