Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 362 | 0-0 | 0 | $ 94,710 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 28-59 | 0 | $ 2,198,907 |
| Đôi nam | - | 1-4 | 0 |
Giao bóng
- Aces 348
- Số lần đối mặt với Break Points 549
- Lỗi kép 261
- Số lần cứu Break Points 60%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 865
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 75%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 875
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 48%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 458
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
- Số lần tận dụng Break point 34%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Vòng 1 | Pierre-Hugues Herbert |
2-0 (6-3,6-2) | Norbert Gombos |
L | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Norbert Gombos |
2-0 (6-4,77-64) | Stefanos Sakellaridis |
W | ||
| Vòng 1 | Norbert Gombos |
0-2 (63-77,4-6) | Stefanos Tsitsipas |
L | ||
| ATP-Đơn -Umag (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Norbert Gombos |
0-2 (64-77,2-6) | Nikolas Sanchez Izquierdo |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok