Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 27,416 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 864,775 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 49
- Số lần đối mặt với Break Points 73
- Lỗi kép 28
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 95
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 62%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 41%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 25%
- Số lần games trả giao bóng 97
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 44%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 11%
- Cơ hội giành Break Points 38
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 32%
- Số lần tận dụng Break point 29%
- Tỷ lệ ghi điểm 44%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi | 2 | Auckland,Montpellier |
| 2015 | Đôi | 1 | Open de Nice Cote d’Azur |




Youtube
Tiktok