Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 33,931 |
| Đôi nam | - | 0-8 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 1 | 3-6 | 0 | $ 2,366,174 |
| Đôi nam | 9 | 246-213 | 14 |
Giao bóng
- Aces 49
- Số lần đối mặt với Break Points 71
- Lỗi kép 20
- Số lần cứu Break Points 61%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 123
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 77%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 53%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 62%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 127
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 40%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 12%
- Cơ hội giành Break Points 63
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 32%
- Số lần tận dụng Break point 24%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi | 1 | Rio de Janeiro |
| 2016 | Đôi | 2 | Bastad,Umag |
| 2015 | Đôi | 1 | Rome |
| 2013 | Đôi | 4 | Acapulco,Umag,St. Petersburg,Nitto ATP Finals |
| 2012 | Đôi | 4 | Copa Claro,Acapulco,Hamburg,Umag |
| 2010 | Đôi | 2 | Portugal Open,Hamburg |




Youtube
Tiktok