Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 375 | 1-0 | 0 | $ 28,259 |
| Đôi nam | - | 1-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 22-25 | 0 | $ 1,513,450 |
| Đôi nam | - | 4-6 | 0 |
Giao bóng
- Aces 396
- Số lần đối mặt với Break Points 259
- Lỗi kép 173
- Số lần cứu Break Points 63%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 55%
- Số lần games giao bóng 518
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 76%
- Thắng Games Giao Bóng 82%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 519
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 47%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 17%
- Cơ hội giành Break Points 268
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 32%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Jinan Challenger Men | ||||||
| Tứ kết | Shintaro Mochizuki |
2-1 (4-6,6-2,77-62) | Yosuke Watanuki |
L | ||
| Vòng 2 | Yosuke Watanuki |
2-0 (7-5,6-4) | Marin Cilic |
W | ||
| Vòng 1 | Andre Ilagan |
0-2 (2-6,2-6) | Yosuke Watanuki |
W | ||
| ATP-Đôi-Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ajeet Rai Finn Reynolds |
2-0 (7-5,77-65) | Yosuke Watanuki Takeru Yuzuki |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok