Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nam | - | 2-6 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 1 | 2-2 | 0 | $ 2,212,603 |
| Đôi nam | 1 | 239-221 | 14 |
Giao bóng
- Aces 4
- Số lần đối mặt với Break Points 5
- Lỗi kép 3
- Số lần cứu Break Points 20%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 45%
- Số lần games giao bóng 9
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 54%
- Thắng Games Giao Bóng 56%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 52%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 10%
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 26%
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Tỷ lệ ghi điểm 40%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi | 1 | Montpellier |
| 2022 | Đôi | 2 | Rotterdam,Tel Aviv Watergen Open |
| 2021 | Đôi | 2 | Winston-Salem,Moscow |
| 2020 | Đôi | 1 | Cordoba |
| 2019 | Đôi | 1 | Moscow |
| 2018 | Đôi | 3 | Sofia,Umag,Pune |
| 2017 | Đôi | 2 | Sydney,St. Petersburg |
| 2016 | Đôi | 2 | Sofia,Kitzbuhel |




Youtube
Tiktok