Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 87 | 7-10 | 0 | $ 506,528 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 5 | 160-192 | 5 | $ 9,951,896 |
| Đôi nam | - | 14-53 | 0 |
Giao bóng
- Aces 1484
- Số lần đối mặt với Break Points 2557
- Lỗi kép 1475
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 4150
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 74%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 49%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 28%
- Số lần games trả giao bóng 4164
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 21%
- Cơ hội giành Break Points 2307
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 38%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Vienna (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Nikoloz Basilashvili |
0-2 (1-6,611-713) | Carlos Alcaraz |
L | ||
| Vòng 1 | Jurij Rodionov |
0-2 (63-77,1-6) | Nikoloz Basilashvili |
W | ||
| ATP-Đơn -Nur-Sultan (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Daniil Medvedev |
2-1 (66-78,6-1,6-3) | Nikoloz Basilashvili |
L | ||
| Bán kết | Nikoloz Basilashvili |
2-1 (6-4,65-77,6-3) | Stefanos Tsitsipas |
W | ||
| Tứ kết | Nikoloz Basilashvili |
2-0 (6-3,6-1) | Adrian Mannarino |
W | ||
| Vòng 2 | Facundo Diaz Acosta |
0-2 (2-6,4-6) | Nikoloz Basilashvili |
W | ||
| Vòng 1 | Marin Cilic |
0-2 (2-6,5-7) | Nikoloz Basilashvili |
W | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Adrian Mannarino |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Nikoloz Basilashvili |
L | ||
| ATP-Đơn -Chengdu (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Nikoloz Basilashvili |
1-2 (6-4,4-6,3-6) | Alejandro Davidovich Fokina |
L | ||
| Tứ kết | Jenson Brooksby |
0-2 (4-6,64-77) | Nikoloz Basilashvili |
W | ||
| Vòng 2 | Nikoloz Basilashvili |
2-0 (6-4,7-5) | Botic Van De Zandschulp |
W | ||
| Vòng 1 | Miomir Kecmanovic |
0-2 (63-77,4-6) | Nikoloz Basilashvili |
W | ||
| ATP-Đơn -Estoril (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Tiago Torres |
2-0 (6-4,6-2) | Nikoloz Basilashvili |
L | ||
| ATP-Đơn -Bastad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Nikoloz Basilashvili |
1-2 (5-7,6-3,4-6) | Thiago Agustin Tirante |
L | ||
| Vòng 1 | Jan Choinski |
0-2 (4-6,64-77) | Nikoloz Basilashvili |
W | ||
| ATP-Đơn -Halle (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Nikoloz Basilashvili |
0-2 (5-7,4-6) | Daniel Altmaier |
L | ||
| ATP-Đơn -Rome (Đất nện) | ||||||
| Vòng 4 | Andrey Rublev |
2-1 (3-6,77-65,6-2) | Nikoloz Basilashvili |
L | ||
| Vòng 3 | Brandon Nakashima |
0-2 (65-77,4-6) | Nikoloz Basilashvili |
W | ||
| Vòng 2 | Nikoloz Basilashvili |
2-1 (6-4,65-77,6-3) | Ben Shelton |
W | ||
| Vòng 1 | Nikoloz Basilashvili |
2-1 (6-4,2-6,6-3) | Daniel Merida Aguilar |
W | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nikoloz Basilashvili |
0-2 (65-77,6-77) | Sebastian Ofner |
L | ||
| ATP-Đơn -BRD Nastase Tiriac Trophy (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Nikoloz Basilashvili |
0-2 (4-6,2-6) | Dino Prizmic |
L | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nikoloz Basilashvili |
0-2 (67-79,3-6) | Mariano Navone |
L | ||
| ATP-Đơn -Montpellier (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nikoloz Basilashvili |
0-2 (3-6,3-6) | Luca Nardi |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2021 | Đơn | 2 | Doha,Munich |
| 2019 | Đơn | 1 | Hamburg |
| 2018 | Đơn | 2 | Hamburg,Bắc Kinh |




Youtube
Tiktok