Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 22 - 14 | 0 | $ 16,736 |
| Đôi nữ | - | 9 - 9 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 189 (October 18 2010) | 40 - 28 | 0 | L eft-Handed |
| Đôi nữ | 99 (June 21 2010) | 12 - 14 | 0 |
Giao bóng
- Aces 409
- Số lần đối mặt với Break Points 640
- Lỗi kép 574
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 834
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 65%
- Thắng Games Giao Bóng 63%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 41%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 827
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 22%
- Cơ hội giành Break Points 606
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi | 1 | Thế vận hội Olympic |
| 2010 | Đơn | 1 | Hopman Cup Team competition |




Youtube
Tiktok