Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 5-4 | 0 | $ 41,701 |
| Đôi nữ | - | 4-5 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 52 | 354-278 | 2 | $ 3,190,028 |
| Đôi nữ | 28 | 206-162 | 8 |
Giao bóng
- Aces 261
- Số lần đối mặt với Break Points 1825
- Lỗi kép 542
- Số lần cứu Break Points 52%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 2163
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 59%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 2188
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 35%
- Cơ hội giành Break Points 1681
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi | 2 | Seoul,Liqui Moly Open |
| 2016 | Đôi | 2 | Bogota,Gstaad |
| 2016 | Đơn | 1 | Seoul |
| 2015 | Đôi | 2 | Acapulco,Seoul |
| 2014 | Đôi | 2 | Seoul,Bogota |
| 2013 | Đôi | 1 | BNP Paribas Katowice Open |
| 2012 | Đơn | 1 | Copa Oster |




Youtube
Tiktok